账户流水
—
Phân tích từ 账户流水
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lịch sử giao dịch tài khoản / Sao kê
Ví dụ (3)
办理出国签证时,使馆要求提供近六个月的银行账户流水。
Khi làm visa đi nước ngoài, đại sứ quán yêu cầu cung cấp sao kê lịch sử giao dịch tài khoản ngân hàng trong 6 tháng gần nhất.
您可以直接在自助终端上自助打印带有红色公章的账户流水。
Bạn có thể in trực tiếp bản sao kê giao dịch tài khoản có đóng dấu đỏ ngay trên máy giao dịch tự động.
信贷经理正仔细核对借款人的账户流水以评估其真实收入。
Trưởng bộ phận tín dụng đang đối chiếu kỹ sao kê tài khoản của người vay để đánh giá thu nhập thực tế của họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây