Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挂失服务
guàshī fúwù
Dịch vụ báo mất thẻ
Hán việt: quải thất phục vũ
—

Gợi nhớ

Từ "挂失服务" (guàshī fúwù) nghĩa là "Dịch vụ báo mất thẻ", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 失 (shī): Mất + 服 (fú): quần áo + 务 (wù): công việc.

Thành phần cấu tạo

挂失服务
guàshī fúwù
Dịch vụ báo mất thẻ
扌
圭
失
⺼
卩
夂

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ báo mất thẻ
Ví dụ (3)
yín háng银行kè fú客服diàn huà电话tí gōng提供èr shí sì二十四xiǎo shí小时zì zhù自助jí及rén gōng人工guà shī挂失fú wù服务。
Hotline dịch vụ khách hàng ngân hàng cung cấp dịch vụ báo mất thẻ tự động và qua tổng đài viên 24/7.
bàn lǐ办理guà shī挂失fú wù服务hòu后,yuán原yín háng kǎ银行卡de的suǒ yǒu所有xiàn线shàng xiàn上线xià下jiāo yì交易jiāng将bèi被lì jí立即zhōng zhǐ终止。
Sau khi thực hiện dịch vụ báo mất thẻ, tất cả giao dịch trực tuyến và trực tiếp của thẻ ngân hàng cũ sẽ bị chấm dứt ngay lập tức.
nín您kě yǐ可以shǐ yòng使用shǒu jī手机AApppplǐ里de的guà shī挂失fú wù服务jìn xíng进行lín shí临时suǒ锁kǎ卡,fáng zhǐ防止zī jīn资金bèi dào被盗shuā刷。
Bạn có thể sử dụng tính năng báo mất thẻ trên ứng dụng điện thoại để khóa thẻ tạm thời, phòng ngừa tiền bị quẹt trộm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây