挂失服务
—
Gợi nhớ
Từ "挂失服务" (guàshī fúwù) nghĩa là "Dịch vụ báo mất thẻ", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 失 (shī): Mất + 服 (fú): quần áo + 务 (wù): công việc.
Thành phần cấu tạo
挂失服务
Dịch vụ báo mất thẻ
扌
圭
失
⺼
卩
夂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ báo mất thẻ
Ví dụ (3)
银行客服电话提供二十四小时自助及人工挂失服务。
Hotline dịch vụ khách hàng ngân hàng cung cấp dịch vụ báo mất thẻ tự động và qua tổng đài viên 24/7.
办理挂失服务后,原银行卡的所有线上线下交易将被立即终止。
Sau khi thực hiện dịch vụ báo mất thẻ, tất cả giao dịch trực tuyến và trực tiếp của thẻ ngân hàng cũ sẽ bị chấm dứt ngay lập tức.
您可以使用手机App里的挂失服务进行临时锁卡,防止资金被盗刷。
Bạn có thể sử dụng tính năng báo mất thẻ trên ứng dụng điện thoại để khóa thẻ tạm thời, phòng ngừa tiền bị quẹt trộm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây