贷款计算器
—
Gợi nhớ
Từ "贷款计算器" (dàikuǎn jìsuànqì) nghĩa là "Công cụ tính toán khoản vay", ghép bởi: 贷 (dài): cho vay + 款 (kuǎn): khoản tiền + 计 (jì): Kế hoạch + 算 (suàn): tính + 器 (qì): Dụng cụ.
Thành phần cấu tạo
贷款计算器
Công cụ tính toán khoản vay
代
贝
士
示
欠
讠
Phân tích từ 贷款计算器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công cụ tính toán khoản vay
Ví dụ (3)
买房前,他用网上的贷款计算器估算了每月的还款压力。
Trước khi mua nhà, anh ấy đã dùng công cụ tính toán khoản vay trên mạng để ước tính áp lực trả nợ hàng tháng.
贷款计算器可以切换等额本息和等额本金两种还款方式。
Công cụ tính toán khoản vay có thể chuyển đổi giữa hai phương thức trả nợ là trả góp đều (gốc và lãi cố định) và dư nợ giảm dần (gốc chia đều).
许多银行官网上都集成了在线贷款计算器供客户免费使用。
Trên trang web chính thức của nhiều ngân hàng đều tích hợp sẵn công cụ tính toán khoản vay trực tuyến để khách hàng sử dụng miễn phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây