自动转存
—
Phân tích từ 自动转存
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Tự động quay vòng tiết kiệm
Ví dụ (3)
如果开通了自动转存,您无需在存款到期时亲自跑一趟银行。
Nếu đã kích hoạt tính năng tự động quay vòng tiết kiệm, bạn không cần phải tự mình đến ngân hàng khi tiền gửi đáo hạn.
自动转存时的利率将按照转存当日的挂牌利率计算。
Lãi suất khi tự động quay vòng tiết kiệm sẽ được tính theo lãi suất niêm yết của ngày quay vòng đó.
这张一年期存单在到期后进行了第一次自动转存。
Giấy gửi tiền tiết kiệm kỳ hạn 1 năm này đã thực hiện lần tự động quay vòng đầu tiên sau khi đáo hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây