实名认证
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Xác thực danh tính thực / KYC
Ví dụ (3)
只有完成实名认证的账户才能开通在线大额转账功能。
Chỉ những tài khoản đã hoàn thành xác thực danh tính thực mới có thể mở tính năng chuyển tiền giá trị lớn trực tuyến.
系统提示实名认证失败,请重新拍摄并上传清晰的身份证照片。
Hệ thống báo lỗi xác thực danh tính thất bại, vui lòng chụp và tải lại ảnh thẻ căn cước rõ nét.
依法开展实名认证是金融机构防范电信网络诈骗的基本手段。
Tiến hành xác thực danh tính thực theo quy định pháp luật là biện pháp cơ bản để các tổ chức tài chính phòng ngừa lừa đảo viễn thông qua mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây