境外消费
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi tiêu nước ngoài / Giao dịch quốc tế
Ví dụ (3)
境外消费在回国后可以申请用人民币进行账单结汇还款。
Chi tiêu ở nước ngoài sau khi về nước có thể nộp đơn dùng Nhân dân tệ để mua ngoại tệ thanh toán hóa đơn.
为保障安全,持卡人可以在App中临时关闭信用卡的境外消费通道。
Để đảm bảo an toàn, chủ thẻ có thể tắt tạm thời kênh giao dịch quốc tế của thẻ tín dụng ngay trên ứng dụng.
许多双币卡对持卡人的境外消费提供了免收外汇兑换手续费的优惠。
Nhiều dòng thẻ song tệ miễn phí chuyển đổi ngoại tệ đối với các giao dịch chi tiêu ngoài nước của chủ thẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây