跨国转账
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Chuyển tiền quốc tế / Chuyển tiền xuyên biên giới
Ví dụ (3)
办理跨国转账时,需填写收款人的SWIFT代码以及详细开户行信息。
Khi thực hiện chuyển tiền quốc tế, cần điền mã SWIFT của người thụ hưởng cùng thông tin chi tiết về ngân hàng mở tài khoản.
跨国转账可能需要经过中转行处理,因此到账时间相对较长。
Chuyển tiền quốc tế có thể cần qua xử lý của ngân hàng trung gian, do đó thời gian nhận được tiền tương đối lâu.
银监局对大额跨境及跨国转账有着非常严格的反洗钱监管要求。
Cục Giám sát Ngân hàng có các yêu cầu giám sát chống rửa tiền cực kỳ nghiêm ngặt đối với các giao dịch chuyển tiền xuyên biên giới và quốc tế số tiền lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây