转账失败
—
Phân tích từ 转账失败
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Chuyển khoản thất bại
Ví dụ (3)
提示转账失败,错误原因为“收款人账号与开户姓名不符”。
Báo chuyển khoản thất bại, nguyên nhân lỗi do "số tài khoản người nhận không trùng khớp với họ tên tài khoản".
如果因为网络拥堵导致转账失败,被扣除的资金会在半小时内原路退回。
Nếu chuyển khoản thất bại do tắc nghẽn mạng, số tiền bị trừ sẽ được tự động trả về tài khoản ban đầu trong vòng 30 phút.
连续出现多次转账失败可能说明您的账户已被系统临时限额。
Việc liên tục gặp lỗi chuyển khoản thất bại nhiều lần có thể chỉ ra tài khoản của bạn đã bị hệ thống tạm thời áp hạn mức giới hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây