委托扣款
—
Phân tích từ 委托扣款
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Ủy thác thanh toán tự động / Trích nợ tự động
Ví dụ (3)
他开通了水电气费的委托扣款服务,每月系统会自动从银行卡划转费用。
Anh ấy đã kích hoạt dịch vụ trích nợ tự động đối với tiền điện, nước, ga, hàng tháng hệ thống sẽ tự động trừ phí từ thẻ ngân hàng.
办理委托扣款业务时,必须签署一份扣款授权协议书。
Khi thực hiện nghiệp vụ ủy thác trích nợ tự động, bắt buộc phải ký kết một biên bản thỏa thuận ủy quyền trích nợ.
若账户内余额不足,委托扣款将会失败,并可能产生逾期滞纳金。
Nếu số dư trong tài khoản không đủ, việc trích nợ tự động sẽ thất bại và có thể phát sinh tiền phạt trả chậm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây