个税起征点
—
Gợi nhớ
Từ "个税起征点" (gèshuì qǐzhēngdiǎn) nghĩa là "Ngưỡng bắt đầu chịu thuế thu nhập cá nhân", ghép bởi: 个 (gè): cái + 税 (shuì): Thuế + 起 (qǐ): đứng dậy + 征 (zhēng): chinh phạt + 点 (diǎn): điểm.
Thành phần cấu tạo
个税起征点
Ngưỡng bắt đầu chịu thuế thu nhập cá nhân
人
丨
禾
兑
走
己
Phân tích từ 个税起征点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngưỡng bắt đầu chịu thuế thu nhập cá nhân
Ví dụ (3)
调整个税起征点是国家实施减税让利、调节收入分配的重要举措。
Điều chỉnh ngưỡng chịu thuế TNCN là biện pháp quan trọng của quốc gia nhằm thực hiện giảm thuế hỗ trợ người dân và điều tiết phân phối thu nhập.
随着生活水平的提高,社会各界普遍呼吁进一步提高个税起征点。
Cùng với sự nâng cao của mức sống, các giới trong xã hội đều phổ biến kêu gọi nâng cao hơn nữa ngưỡng chịu thuế TNCN.
计算应纳税额时,需要从总收入中扣除个税起征点金额。
Khi tính số thuế phải nộp, cần khấu trừ số tiền ngưỡng chịu thuế TNCN ra khỏi tổng thu nhập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây