反光背心
—
Gợi nhớ
Từ "反光背心" (fǎnguāng bèixīn) nghĩa là "Áo phản quang bảo hộ", ghép bởi: 反 (fǎn): phản đối + 光 (guāng): chỉ + 背 (bèi / bēi): lưng + 心 (xīn): trái tim.
Thành phần cấu tạo
反光背心
Áo phản quang bảo hộ
厂
又
⺌
儿
北
月
Phân tích từ 反光背心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo phản quang bảo hộ
Ví dụ (3)
夜间施工或者在道路上作业,工人必须穿戴反光背心防护。
Thi công ban đêm hoặc làm việc trên đường giao thông, công nhân bắt buộc phải mặc áo phản quang bảo hộ.
管理人员穿着红色反光背心,而普通工人则穿着黄色反光背心背心。
Nhân viên quản lý mặc áo phản quang màu đỏ, trong khi công nhân bình thường mặc áo phản quang màu vàng.
反光背心上的反射条一旦磨损失效,应立即更换新的安全防护服防护服。
Một khi dải phản quang trên áo bị mài mòn mất tác dụng, cần lập tức thay thế áo bảo hộ mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây