安全鞋
—
Gợi nhớ
Từ "安全鞋" (ānquánxié) mang nghĩa "Giày bảo hộ lao động", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 安全鞋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giày bảo hộ lao động
Ví dụ (3)
进入施工区域的任何人员必须穿戴防砸防穿刺的安全鞋。
Bất kỳ ai khi đi vào khu vực thi công bắt buộc phải đi giày bảo hộ chống dập ngón và chống đâm xuyên.
Anyone entering the construction area must wear anti-smash and puncture-resistant safety shoes.
安全鞋前部的钢头能够有效承受重物坠落时产生的冲击力。
Mũi thép phía trước giày bảo hộ có thể chịu lực va đập sinh ra khi vật nặng rơi xuống một cách hiệu quả.
The steel toe cap at the front of the safety shoe can effectively withstand the impact force generated by falling heavy objects.
施工地面的铁钉很多,普通运动鞋无法替代防穿刺安全鞋。
Trên mặt đất công trường có rất nhiều đinh sắt, giày thể thao thông thường không thể thay thế giày bảo hộ chống đâm xuyên.
There are many iron nails on the construction site ground, so ordinary sneakers cannot replace puncture-resistant safety shoes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây