限购政策
—
Phân tích từ 限购政策
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách hạn chế mua nhà
Ví dụ (3)
受限购政策影响,非本地户籍居民需连续缴纳几年社保社保社保后方可买房。
Chịu ảnh hưởng của chính sách hạn chế mua nhà, cư dân không có hộ khẩu địa phương cần đóng bảo hiểm xã hội liên tục vài năm mới được mua nhà.
为了促进房地产市场健康发展,市政府出台了更加严格的楼市限购政策政策细则。
Để thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển lành mạnh, chính quyền thành phố đã ban hành các quy định chi tiết chính sách hạn chế mua nhà nghiêm ngặt hơn.
取消限购政策在一定程度上释放了刚需和改善型购房者的购房需求需求。
Việc bãi bỏ chính sách hạn chế mua nhà ở một mức độ nhất định đã giải phóng nhu cầu mua nhà của người có nhu cầu thực và người muốn đổi nhà rộng hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây