竣工图纸
—
Phân tích từ 竣工图纸
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản vẽ hoàn công
Ví dụ (3)
工程竣工后,施工单位必须编制并提交一套完整的竣工图纸进行归档进行。
Sau khi công trình hoàn thành, nhà thầu thi công bắt buộc phải lập và nộp một bộ bản vẽ hoàn công đầy đủ để lưu trữ hồ sơ.
竣工图纸要真实反映施工现场的改动情况,且需加盖竣工图纸专用印章。
Bản vẽ hoàn công cần phản ánh trung thực các thay đổi tại công trường và phải được đóng dấu chuyên dụng bản vẽ hoàn công.
物业管理公司需要妥善保管地下管网竣工图纸,以便日后进行维修改造工。
Công ty quản lý tòa nhà cần bảo quản tốt bản vẽ hoàn công hệ thống đường ống ngầm dưới đất để tiện cho công tác sửa chữa cải tạo sau này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây