地质勘查
—
Gợi nhớ
Từ "地质勘查" (dìzhì kānchá) mang nghĩa "Khảo sát thăm dò địa chất", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 勘 (kān - khám): "thăm dò" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 勘: Bỏ ra rất nhiều (甚) công sức và nghị lực (力) để đi sâu vào từng ngóc ngách kiểm tra chính là công việc thăm dò, điều tra (勘). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
地质勘查
Khảo sát thăm dò địa chất
Phân tích từ 地质勘查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khảo sát thăm dò địa chất
Ví dụ (3)
在建筑物结构设计前,必须先委托专业单位进行详细的地质勘查工作。
Trước khi thiết kế kết cấu công trình, bắt buộc phải ủy thác cho đơn vị chuyên môn tiến hành công tác khảo sát địa chất chi tiết.
Before structural design of a building begins, a specialized agency must first be commissioned to carry out detailed geological survey work.
地质勘查报告提供了土层分布、承载力参数以及地下水位等关键设计参数。
Báo cáo khảo sát địa chất cung cấp các thông số thiết kế then chốt như phân bổ các lớp đất, sức chịu tải và mực nước ngầm.
The geological survey report provides key design parameters such as soil layer distribution, bearing capacity parameters, and groundwater levels.
开展地质勘查时,钻探孔的布置深度应符合规范要求,以查明地下是否存在溶洞。
Khi triển khai khảo sát thăm dò địa chất, độ sâu bố trí các lỗ khoan cần phù hợp với yêu cầu tiêu chuẩn để làm rõ bên dưới đất có hang động karst hay không.
When conducting a geological survey, the depth and layout of exploratory boreholes should meet code requirements to determine whether underground karst caves exist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây