施工监测
—
Phân tích từ 施工监测
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quan trắc thi công
Ví dụ (3)
隧道开挖过程中,必须进行全天候的施工监测。
Trong quá trình đào đường hầm, bắt buộc phải tiến hành quan trắc thi công suốt ngày đêm.
施工监测数据能为调整设计方案提供科学依据。
Số liệu quan trắc thi công có thể cung cấp căn cứ khoa học cho việc điều chỉnh phương án thiết kế.
监测单位定期提交施工监测报告。
Đơn vị quan trắc định kỳ nộp báo cáo quan trắc thi công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây