挂水
—
Gợi nhớ
Từ "挂水" (guàshuǐ) mang nghĩa "Truyền dịch / Truyền nước", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挂水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Truyền dịch / Truyền nước
Ví dụ (3)
孩子发烧严重,医生建议去输液室挂水。
Đứa trẻ bị sốt cao, bác sĩ khuyên nên đến phòng truyền dịch để truyền nước.
The child had a high fever, so the doctor recommended going to the infusion room for an IV drip.
挂水期间如果感到身体不适,请立刻呼叫护士。
Trong thời gian truyền dịch, nếu cảm thấy cơ thể khó chịu, hãy gọi y tá ngay lập tức.
If you feel unwell while on an IV drip, please call the nurse immediately.
他因为严重脱水,在急诊科挂了两袋生理盐水。
Vì bị mất nước nghiêm trọng, anh ấy đã được truyền hai túi nước muối sinh lý ở khoa cấp cứu.
Due to severe dehydration, he was given two bags of normal saline via IV drip in the emergency department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây