过敏反应
—
Phân tích từ 过敏反应
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phản ứng dị ứng
Ví dụ (3)
青霉素注射前必须做皮试以防发生严重过敏反应。
Trước khi tiêm penicillin phải làm phản ứng thử da để đề phòng xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
皮肤红肿和瘙痒是服用该药物后可能出现的过敏反应。
Da nổi mẩn đỏ và ngứa là phản ứng dị ứng có thể xuất hiện sau khi uống loại thuốc này.
严重过敏反应如过敏性休克需要立即静脉注射肾上腺素。
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ đòi hỏi phải tiêm tĩnh mạch adrenaline ngay lập tức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây