医嘱
—
Gợi nhớ
Từ "医嘱" (yīzhǔ) mang nghĩa "Y lệnh của bác sĩ", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 嘱 (zhǔ - chúc): "nhắc nhở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 嘱: Trước lúc đi xa, người thân mở miệng (口) ân cần dặn dò từng người thuộc về gia đình mình (属) những lời nhắn nhủ, ủy thác (嘱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 医嘱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Y lệnh của bác sĩ
Ví dụ (3)
护士必须严格执行医嘱,不得擅自更改药量。
Y tá phải chấp hành nghiêm ngặt y lệnh của bác sĩ, không được tự ý thay đổi liều lượng thuốc.
Nurses must strictly follow the doctor's orders and must not alter the medication dosage without authorization.
患者住院期间的每一项治疗都有详细的医嘱记录。
Mỗi hạng mục điều trị trong thời gian bệnh nhân nằm viện đều có ghi chép y lệnh chi tiết.
Every treatment during a patient's hospitalization is documented with detailed medical orders.
遵从医嘱是疾病快速康复的前提条件。
Tuân thủ chỉ định của bác sĩ là điều kiện tiên quyết để bệnh nhanh chóng hồi phục.
Following the doctor's orders is a prerequisite for a speedy recovery from illness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây