急诊科
—
Phân tích từ 急诊科
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa cấp cứu
Ví dụ (3)
车祸伤员被救护车紧急送往了最近医院的急诊科。
Các nạn nhân vụ tai nạn giao thông đã được xe cứu thương đưa khẩn cấp đến khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất.
急诊科的医护人员必须具备快速诊断和抢救的专业能力。
Nhân viên y tế của khoa cấp cứu phải có năng lực chuyên môn để chẩn đoán và cấp cứu nhanh chóng.
深夜,急诊科大楼里依然灯火通明,一片忙碌。
Đêm muộn, tòa nhà khoa cấp cứu vẫn sáng đèn và bận rộn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây