脱敏治疗
—
Phân tích từ 脱敏治疗
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điều trị giải mẫn cảm
Ví dụ (3)
脱敏治疗是目前针对过敏性鼻炎的有效方法之一。
Điều trị giải mẫn cảm là một trong những phương pháp hiệu quả hiện nay đối với viêm mũi dị ứng.
患者在接受脱敏治疗期间需要定期到医院注射。
Bệnh nhân trong thời gian tiếp nhận điều trị giải mẫn cảm cần đến bệnh viện tiêm định kỳ.
医生建议严重的过敏患者尝试长期脱敏治疗。
Bác sĩ khuyên những bệnh nhân bị dị ứng nghiêm trọng nên thử điều trị giải mẫn cảm dài hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây