生产批号
—
Phân tích từ 生产批号
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số lô sản xuất
Ví dụ (3)
这批药品的生产批号是二六零六零一。
Số lô sản xuất của lô thuốc này là 260601.
如果药品出现不良反应,医院需要上报其生产批号。
Nếu thuốc xuất hiện phản ứng phụ có hại, bệnh viện cần báo cáo số lô sản xuất của nó.
生产批号和有效期通常被印在药盒的侧面。
Số lô sản xuất và hạn sử dụng thường được in trên mặt bên của hộp thuốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây