一日三次
—
Định nghĩa (1)
1
cụm từ / trạng từ
Nghĩa:Mỗi ngày ba lần
Ví dụ (3)
医生嘱咐这三种药需要一日三次,饭后服用。
Bác sĩ dặn ba loại thuốc này cần dùng mỗi ngày ba lần, uống sau khi ăn.
药袋上写明了服药剂量:每次一袋,一日三次。
Trên túi thuốc ghi rõ liều lượng dùng thuốc: mỗi lần một túi, ngày ba lần.
一日三次的药物最好每隔八小时服用一次。
Thuốc uống mỗi ngày ba lần tốt nhất nên uống cách nhau mỗi 8 tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây