Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
温开水
wēnkāishuǐ
Nước ấm / Nước đun sôi để nguội
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước ấm / Nước đun sôi để nguội
Ví dụ (3)
fú yòng服用yào fěn药粉shí时,qǐng请yòng用shì liàng适量wēn kāi shuǐ温开水chōng fú冲服。
Khi uống thuốc bột, vui lòng pha với lượng nước ấm vừa đủ.
chén晨qǐ起hē yì bēi喝一杯wēn kāi shuǐ温开水duì对shēn tǐ身体dà yǒu bì yì大有裨益。
Ngủ dậy buổi sáng uống một ly nước ấm đun sôi để nguội rất có lợi cho cơ thể.
qǐng wù请勿yòng用chá shuǐ茶水fú yào服药,yìng应shǐ yòng使用wēn kāi shuǐ温开水。
Vui lòng không uống thuốc bằng nước trà, nên sử dụng nước đun sôi để nguội.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây