冲服
—
Gợi nhớ
Từ "冲服" (chōngfú) mang nghĩa "Pha nước uống (thuốc bột, hạt)", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冲服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Pha nước uống (thuốc bột, hạt)
Ví dụ (3)
感冒清热颗粒需要用温开水冲服。
Thuốc cốm cảm cúm thanh nhiệt cần được pha với nước ấm để uống.
Cold-relief granules need to be dissolved in warm boiled water before taking.
这种止咳药粉每次一包,开水冲服。
Loại bột trị ho này mỗi lần dùng một gói, pha với nước sôi để uống.
Take one packet of this cough powder each time, dissolved in boiled water.
医生特别提醒,该中药冲服即可,无需煎煮。
Bác sĩ đặc biệt lưu ý, thuốc Đông y này chỉ cần pha nước uống là được, không cần sắc nấu.
The doctor specifically noted that this traditional Chinese medicine only needs to be dissolved in water for taking and does not require decoction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây