病假证明
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy chứng nhận nghỉ ốm
Ví dụ (3)
他因感冒发烧缺勤,需要补交一份医院的病假证明。
Anh ấy vắng mặt vì sốt cúm, cần nộp bổ sung một bản giấy chứng nhận nghỉ ốm của bệnh viện.
医生根据病人的身体状况开具了三天的病假证明。
Bác sĩ đã cấp giấy chứng nhận nghỉ ốm 3 ngày căn cứ theo tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
公司规定开具病假证明必须经过主治医生签字。
Quy định của công ty yêu cầu việc cấp giấy chứng nhận nghỉ ốm phải qua chữ ký của bác sĩ điều trị chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây