挂号信
—
Gợi nhớ
Từ "挂号信" (guàhàoxìn) nghĩa là "thư bảo đảm", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 号 (hào): ngày (trong tháng) + 信 (xìn): thư.
Thành phần cấu tạo
挂号信
thư bảo đảm
扌
圭
口
丂
亻
言
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thư bảo đảm
Ví dụ (3)
这是一封需要您本人亲自签收的挂号信。
Đây là một bức thư bảo đảm cần chính bản thân ông ký nhận.
为了防止文件丢失,他决定寄挂号信。
Để tránh tài liệu bị thất lạc, anh ấy quyết định gửi thư bảo đảm.
昨天我寄出了一封给家人的挂号信。
Ngày hôm qua tôi đã gửi đi một bức thư bảo đảm cho người nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây