绝大部分
—
Gợi nhớ
Từ "绝大部分" (juédàbùfèn) nghĩa là "phần lớn tuyệt đại đa số", ghép bởi: 绝 (jué): cắt đứt + 大 (dà): to + 部 (bù): bộ + 分 (fēn): xu.
Thành phần cấu tạo
绝大部分
phần lớn tuyệt đại đa số
纟
色
大
咅
阝
八
Phân tích từ 绝大部分
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Từ hạn định
Nghĩa:phần lớn tuyệt đại đa số
Ví dụ (3)
这里的居民绝大部分都互相认识。
Cư dân ở đây phần lớn đều quen biết lẫn nhau.
绝大部分学生都按时提交了作业。
Tuyệt đại đa số học sinh đều đã nộp bài tập đúng giờ.
这次会议的绝大部分时间都在讨论预算问题。
Phần lớn thời gian của cuộc họp lần này đều bàn luận về vấn đề ngân sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây