冰山一角
bīng shān yī jiǎo
phần nổi của tảng băng chìm

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:phần nổi của tảng băng chìm
Ví dụ (3)
qiánjiē chū láide bàiàn jiànzhǐ shìbīng shān jiǎo
Những vụ án tham nhũng được phơi bày hiện tại chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
cái bào biǎoshàngdekuī sǔn shízhǐ shìbīng shān jiǎo
Sự thua lỗ trên báo cáo tài chính thực ra chỉ là phần nổi của tảng băng trôi.
xué jièduì zhòudeliǎo jiějǐn jǐnshìbīng shān jiǎo
Hiểu biết của giới khoa học về vũ trụ chỉ mới là phần nổi của tảng băng chìm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây