禀报
—
Gợi nhớ
Từ "禀报" (bǐng bào) mang nghĩa "báo cáo", kết hợp bởi 禀 (bǐng - bẩm): "báo cáo" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禀: Dưới mái kho (亠) có vựa thóc hai vòng tường kín (回), người xưa thành kính làm lễ trước bàn thờ (示) để bẩm báo và tiếp nhận thiên tính (禀). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 禀报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:báo cáo
Ví dụ (3)
属下有要事向大人禀报。
Thuộc hạ có việc quan trọng muốn bẩm báo với đại nhân.
Your subordinate has an important matter to report to Your Excellency.
士兵火速回营,向将军禀报前线战况。
Binh lính hỏa tốc về doanh trại, bẩm báo chiến sự tiền tuyến với tướng quân.
The soldier rushed back to camp at top speed to report the frontline battle situation to the general.
这件事我已经向皇上禀报过了。
Việc này tôi đã bẩm báo với hoàng thượng rồi.
I have already reported this matter to His Majesty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây