兵器
—
Gợi nhớ
Từ "兵器" (bīng qì) mang nghĩa "vũ khí", kết hợp bởi 兵 (bīng - binh): "binh sĩ" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兵: Đôi tay vững vàng phía dưới (八) nắm chặt lưỡi rìu chiến phía trên (丘) xông ra mặt trận chính là người lính, binh sĩ (兵). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兵器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vũ khí
Ví dụ (3)
博物馆里展出了古代士兵使用的兵器。
Trong bảo tàng trưng bày các binh khí mà binh lính cổ đại sử dụng.
The museum exhibited weapons used by ancient soldiers.
刀枪剑戟都是中国传统的兵器。
Đao, thương, kiếm, kích đều là các binh khí truyền thống của Trung Quốc.
Sabers, spears, swords, and halberds are all traditional Chinese weapons.
现代战争中,高科技兵器起到了决定性作用。
Trong chiến tranh hiện đại, binh khí công nghệ cao đóng vai trò quyết định.
In modern warfare, high-tech weaponry plays a decisive role.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây