不堪设想
bù kān shè xiǎng
không thể tưởng tượng được

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:không thể tưởng tượng được
Ví dụ (3)
guǒméi yǒu shíshā chēhòu guǒjiāng kān shè xiǎng
Nếu không phanh kịp thời, hậu quả sẽ thật khôn lường.
qiáo liáng dàntān hòu guǒ kān shè xiǎng
Một khi cây cầu bị sập, hậu quả sẽ không thể nào tưởng tượng nổi.
sēn línhuǒ zāi dànshī kòngzào chéngdesǔn shījiāng kān shè xiǎng
Một khi cháy rừng mất kiểm soát, tổn thất gây ra sẽ cực kỳ khôn lường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây