Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不堪一击
bù kān yī jí
dễ bị tổn thương
Hán việt: bất kham nhất kích
—

Gợi nhớ

Từ "不堪一击" (bù kān yī jí) mang nghĩa "dễ bị tổn thương", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 堪 (kān - kham): "có thể chịu được" + 一 (yī - nhất): "số một" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).

Thành phần cấu tạo

不堪一击
bù kān yī jí
dễ bị tổn thương
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
堪
kān • kham
có thể chịu được
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
甚
Chữ Thậm
rất, cực kỳ (bên phải)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
击
jī • kích
Đánh
二
Bộ Nhị
Hai tầng chắn ngang
山
Bộ Sơn
Nấm đấm vung lên mạnh mẽ

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:dễ bị tổn thương
Ví dụ (3)
nà那gè个guójiā国家de的fángxiàn防线zài在qiánggōng强攻xià下xiǎnde显得bùkānyìjī不堪一击。
Tuyến phòng thủ của quốc gia đó tỏ ra dễ dàng bị phá vỡ trước đợt tấn công mạnh.
That country's defense line proved vulnerable to a single blow under the fierce attack.
tā他de的huǎngyán谎言zài在shìshí事实miànqián面前xiǎnde显得bùkānyìjī不堪一击。
Lời nói dối của anh ta tỏ ra vô cùng yếu ớt, dễ bị bóc trần trước sự thật.
His lies easily fell apart in the face of the facts.
línshí临时pīncòu拼凑qǐlái起来de的duìwǔ队伍zài在zhèngguījūn正规军miànqián面前bùkānyìjī不堪一击。
Đội quân được gom góp tạm thời tỏ ra vô cùng yếu ớt, dễ bị đánh bại trước quân chính quy.
The hastily assembled force was no match at all for the regular army.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây