不堪一击
—
Gợi nhớ
Từ "不堪一击" (bù kān yī jí) mang nghĩa "dễ bị tổn thương", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 堪 (kān - kham): "có thể chịu được" + 一 (yī - nhất): "số một" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:dễ bị tổn thương
Ví dụ (3)
那个国家的防线在强攻下显得不堪一击。
Tuyến phòng thủ của quốc gia đó tỏ ra dễ dàng bị phá vỡ trước đợt tấn công mạnh.
That country's defense line proved vulnerable to a single blow under the fierce attack.
他的谎言在事实面前显得不堪一击。
Lời nói dối của anh ta tỏ ra vô cùng yếu ớt, dễ bị bóc trần trước sự thật.
His lies easily fell apart in the face of the facts.
临时拼凑起来的队伍在正规军面前不堪一击。
Đội quân được gom góp tạm thời tỏ ra vô cùng yếu ớt, dễ bị đánh bại trước quân chính quy.
The hastily assembled force was no match at all for the regular army.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây