不可言喻
—
Gợi nhớ
Từ "不可言喻" (bù kě yán yù) nghĩa là "không thể diễn tả được", ghép bởi: 不 (bù): không + 可 (kě): có thể + 言 (yán): Nói + 喻 (yù): ví dụ.
Thành phần cấu tạo
不可言喻
không thể diễn tả được
一
个 (biến thể)
丁
口
言
俞
Phân tích từ 不可言喻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không thể diễn tả được
Ví dụ (3)
听到孩子平安无事的消息,她感到了不可言喻的喜悦。
Nghe được tin tức con cái bình an vô sự, cô ấy cảm thấy một niềm vui sướng không thể diễn tả bằng lời.
站在泰山顶上看着日出,景色美得不可言喻。
Đứng trên đỉnh núi Thái Sơn ngắm bình minh, phong cảnh đẹp đẽ không từ ngữ nào tả xiết.
经历过那次灾难的人,心中都有一种不可言喻的痛楚。
Những người từng trải qua thảm họa đó, trong lòng đều có một nỗi đau đớn không thể nói thành lời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây