才貌双全
—
Phân tích từ 才貌双全
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Vừa tài năng vừa xinh đẹp
Ví dụ (3)
她是一位才貌双全的女子,深受大家欢迎。
Cô ấy là một cô gái tài sắc vẹn toàn, được mọi người vô cùng yêu mến.
大家都羡慕他娶了一位才貌双全的妻子。
Mọi người đều ngưỡng mộ anh ấy vì lấy được người vợ tài sắc vẹn toàn.
在选拔赛中,这位才貌双全的选手脱颖而出。
Trong cuộc thi tuyển chọn, thí sinh tài sắc vẹn toàn này đã nổi bật vượt trội lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây