才气
—
Gợi nhớ
Từ "才气" (cái qì) mang nghĩa "Tài năng", kết hợp bởi 才 (cái - tài): "mới" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 才气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tài năng
Ví dụ (3)
这位年轻画家的作品展现了极高的才气。
Tác phẩm của họa sĩ trẻ tuổi này thể hiện tài hoa cực kỳ cao.
The works of this young painter display extraordinary artistic talent.
他写歌词很有才气,经常能写出动人的旋律。
Anh ấy viết ca từ rất có tài hoa, thường xuyên viết nên được những giai điệu lay động lòng người.
He has great flair for writing lyrics and can often compose touching melodies.
他的才气在这次文学创作大赛中得到了认可。
Tài năng thiên phú của anh ấy đã được công nhận trong cuộc thi sáng tác văn học lần này.
His literary talent was recognized in this creative writing competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây