Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
才气
cái qì
Tài năng
Hán việt: tài khí
—

Gợi nhớ

Từ "才气" (cái qì) mang nghĩa "Tài năng", kết hợp bởi 才 (cái - tài): "mới" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

才气
cái qì
Tài năng
才
cái • tài
mới
才
Bộ Tài
Hình cây mầm vừa nhú lên khỏi mặt đất
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tài năng
Ví dụ (3)
zhè这wèi位niánqīng年轻huàjiā画家de的zuòpǐn作品zhǎnxiàn展现le了jí极gāo高de的cái才qì气。
Tác phẩm của họa sĩ trẻ tuổi này thể hiện tài hoa cực kỳ cao.
The works of this young painter display extraordinary artistic talent.
tā他xiě写gēcí歌词hěn很yǒu有cái才qì气,jīngcháng经常néng能xiěchū写出dòngrén动人de的xuánlǜ旋律。
Anh ấy viết ca từ rất có tài hoa, thường xuyên viết nên được những giai điệu lay động lòng người.
He has great flair for writing lyrics and can often compose touching melodies.
tā他de的cái才qì气zài在zhè这cì次wénxué文学chuàngzuò创作dàsài大赛zhōng中dédào得到le了rènkě认可。
Tài năng thiên phú của anh ấy đã được công nhận trong cuộc thi sáng tác văn học lần này.
His literary talent was recognized in this creative writing competition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây