晨曦
—
Gợi nhớ
Từ "晨曦" (chén xī) mang nghĩa "ánh bình minh (tia nắng ban mai)", kết hợp bởi 晨 (chén - thần): "Buổi sáng" + 曦 (xī - hy): "ánh nắng mặt trời buổi sớm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晨: Khi vầng mặt trời (日) vừa nhô lên báo hiệu thời khắc chuyển giao của đất trời (辰), ấy là lúc buổi sáng, bình minh bắt đầu (晨). • Chữ 曦: Vầng mặt trời ấm áp (日) theo cỗ xe của thần Hy Hòa (羲) từ từ nhô lên chân trời, tỏa rạng ánh nắng mặt trời buổi sớm (曦).
Thành phần cấu tạo
晨曦
ánh bình minh (tia nắng ban mai)
晨
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (phía dưới)
曦
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
羲
Chữ Hy
Thần mặt trời Hy Hòa trong thần thoại
Phân tích từ 晨曦
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ánh bình minh (tia nắng ban mai)
Ví dụ (3)
晨曦微露,农夫们已经开始下地干活了。
Ánh bình minh vừa hé rạng, những người nông dân đã bắt đầu ra đồng làm việc.
At the first glimmer of dawn, the farmers had already started working in the fields.
我们站在山顶,迎着晨曦看日出。
Chúng tôi đứng trên đỉnh núi, đón ánh bình minh để xem mặt trời mọc.
We stood on the mountaintop, facing the morning light to watch the sunrise.
晨曦照亮了整片森林。
Ánh bình minh chiếu sáng cả khu rừng.
The morning light illuminated the entire forest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây