凌晨
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "凌晨" (língchén) mang nghĩa "sáng sớm", kết hợp bởi 凌 (líng - lăng): "vượt qua" + 晨 (chén - thần): "Buổi sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凌: Vượt qua giá băng lạnh buốt (冫) để leo lên tận đỉnh gò cao (夌) thể hiện ý chí vượt lên, lấn át mọi trở ngại (凌). • Chữ 晨: Khi vầng mặt trời (日) vừa nhô lên báo hiệu thời khắc chuyển giao của đất trời (辰), ấy là lúc buổi sáng, bình minh bắt đầu (晨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凌晨
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:rạng sáng, sáng sớm (thường là từ 0h đến 5h sáng), tờ mờ sáng.
Ví dụ (5)
他经常工作到凌晨两三点。
Anh ấy thường xuyên làm việc đến 2-3 giờ sáng.
He often works until two or three o'clock in the morning.
火车将在明天凌晨到达北京。
Tàu hỏa sẽ đến Bắc Kinh vào rạng sáng ngày mai.
The train will arrive in Beijing early tomorrow morning.
凌晨的街道非常安静,几乎没有人。
Đường phố lúc rạng sáng vô cùng yên tĩnh, gần như không có người.
The streets in the early hours of the morning are very quiet, with hardly anyone around.
这是发生在凌晨的一起交通事故。
Đây là một vụ tai nạn giao thông xảy ra vào lúc sáng sớm (khi trời chưa sáng).
This was a traffic accident that happened in the early hours of the morning.
我定好了凌晨四点的闹钟去看日出。
Tôi đã đặt báo thức lúc 4 giờ sáng để đi xem mặt trời mọc.
I set my alarm for 4 a.m. to watch the sunrise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây