此起彼落
—
Phân tích từ 此起彼落
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Cái này trỗi dậy, cái kia hạ xuống; liên tiếp, dồn dập
Ví dụ (3)
跨年夜的夜空里,鞭炮声此起彼落,热闹非凡。
Trong bầu trời đêm giao thừa, tiếng pháo nổ liên tiếp dồn dập, náo nhiệt phi thường.
讨论会上,大家的发言此起彼落,讨论十分激烈。
Tại buổi thảo luận, phát biểu của mọi người nối tiếp nhau liên tục, thảo luận vô cùng gay gắt.
森林里鸟鸣声此起彼落,仿佛在演奏大合奏。
Tiếng chim hót vang lên dồn dập trong rừng, như thể đang biểu diễn một bản đại hợp tấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây