Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
反攻
fǎn gōng
phản công
Hán việt: phản công
—

Gợi nhớ

Từ "反攻" (fǎn gōng) mang nghĩa "phản công", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 攻 (gōng - công): "Tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻).

Thành phần cấu tạo

反攻
fǎn gōng
phản công
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
攻
gōng • công
Tấn công
工
Bộ Công
Công / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:phản công
Ví dụ (3)
wǒmen我们de的jūnduì军队zài在límíng黎明shífēn时分fāqǐ发起le了quánmiàn全面fǎngōng反攻。
Quân đội của chúng ta đã phát động cuộc phản công toàn diện vào lúc bình minh.
Our army launched a full-scale counteroffensive at dawn.
jīngguò经过wánqiáng顽强de的fángshǒu防守,zhǔduì主队zhōngyú终于kāishǐ开始le了fǎngōng反攻。
Sau khi phòng thủ kiên cường, đội chủ nhà cuối cùng đã bắt đầu phản công.
After tenacious defense, the home team finally began its counterattack.
zhè这shì是yí一cì次jīngxīn精心cèhuà策划de的jūnshì军事fǎngōng反攻。
Đây là một cuộc phản công quân sự được lên kế hoạch kỹ lưỡng.
This was a carefully planned military counteroffensive.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây