风云人物
—
Phân tích từ 风云人物
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhân vật phong vân, nhân vật nổi tiếng có ảnh hưởng lớn trong một thời kỳ
Ví dụ (3)
他凭借卓越的商业才能,成为了当年的风云人物。
Nhờ vào tài năng kinh doanh xuất sắc, anh ấy đã trở thành nhân vật phong vân nổi tiếng của năm đó.
学校里的风云人物总是受到同学们的关注。
Những nhân vật nổi bật trong trường luôn nhận được sự chú ý của bạn học.
这位科学家是二十世纪物理学界的风云人物。
Nhà khoa học này là nhân vật phong vân có tầm ảnh hưởng lớn trong giới vật lý thế kỷ 20.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây