高谈阔论
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bàn luận sôi nổi, bàn luận viển vông
Ví dụ (3)
几个老朋友围坐在茶馆里,高谈阔论,十分开心。
Mấy người bạn già ngồi quanh trong quán trà, bàn luận sôi nổi vui vẻ, vô cùng vui sướng.
我们需要的是具体的行动方案,而不是在这里高谈阔论。
Chúng ta cần phương án hành động cụ thể, chứ không phải ở đây bàn luận viển vông xa rời thực tế.
他整天只知道高谈阔论,却没有干过一件实事。
Anh ta suốt ngày chỉ biết nói khoác lác huênh hoang, nhưng chưa từng làm được một việc thực tế nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây