羔羊
—
Gợi nhớ
Từ "羔羊" (gāo yáng) mang nghĩa "cừu non", kết hợp bởi 羔 (gāo - cao): "Cừu non" + 羊 (yáng - dương): "dê/cừu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羔: Chú dê nhỏ (羊) quây quần bên ánh lửa ấm (灬) với bộ lông mềm mại trắng muốt chính là chú cừu non, dê non (羔). • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 羔羊
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cừu non
Ví dụ (3)
牧羊人在草地上看护着一群可爱的小羔羊。
Người chăn cừu đang chăm sóc một đàn cừu non dễ thương trên đồng cỏ.
The shepherd is tending a flock of adorable little lambs on the meadow.
他非常善良温顺,就像一只迷途的羔羊。
Cậu ấy rất hiền lành ngoan ngoãn, giống như một chú cừu non lạc lối.
He is very kind and gentle, just like a lost lamb.
那个无辜的职员成了这场利益斗争的替罪羔羊。
Viên nhân viên vô tội đó đã trở thành con dê thế mạng cho cuộc đấu tranh lợi ích này.
That innocent clerk became the scapegoat in this struggle for interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây