公诸于世
—
Phân tích từ 公诸于世
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Đem bí mật hoặc sự thật công bố cho mọi người trên thế giới biết rõ.
Ví dụ (3)
那名记者发誓要将事情的真相公诸于世。
Người phóng viên đó thề sẽ đưa sự thật của vụ việc ra ánh sáng.
这些珍贵的历史文献首次被公诸于世。
Những tài liệu lịch sử quý giá này lần đầu tiên được công bố rộng rãi trước công chúng.
公司涉嫌违法的财务报表最终被调查人员公诸于世。
Báo cáo tài chính bị nghi ngờ vi phạm pháp luật của công ty cuối cùng đã bị các điều tra viên công khai trước dư luận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây