拱手
—
Gợi nhớ
Từ "拱手" (gǒng shǒu) mang nghĩa "Chắp tay trước ngực để tỏ ý kính lễ", kết hợp bởi 拱 (gǒng - củng): "chắp tay" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拱: Đưa bàn tay (扌) cùng nhau (共) vòng trước ngực tạo thành hình vòm cung trang trọng để chắp tay chào (拱). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拱手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chắp tay trước ngực để tỏ ý kính lễ
Ví dụ (3)
他拱手作揖,向各位宾客致谢。
Cậu ấy chắp tay vái chào, bày tỏ lòng cảm ơn đến các vị khách.
He cupped his hands in a bow to thank all the guests.
我们决不能把辛辛苦苦取得的成果拱手让人。
Chúng ta quyết không thể đem thành quả vất vả đạt được nhường lại cho người khác một cách dễ dàng.
We must never easily hand over the hard-won achievements to others.
他不战而降,把领土拱手送给了敌国。
Hắn ta đầu hàng không chiến đấu, dâng lãnh thổ cho nước địch một cách dễ dàng.
He surrendered without a fight and handed the territory over to the enemy state on a silver platter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây