冠冕堂皇
—
Phân tích từ 冠冕堂皇
Định nghĩa (1)
1
成语
Nghĩa:đường hoàng, hào nhoáng hoa mỹ
Ví dụ (3)
他嘴上说得冠冕堂皇,暗地里却在谋取私利。
Miệng hắn nói năng đường hoàng hoa mỹ, nhưng thực chất bên trong lại đang mưu cầu lợi ích cá nhân.
别找那些冠冕堂皇的借口来掩饰你的错误。
Đừng tìm những cái cớ đường hoàng hoa mỹ để che đậy lỗi lầm của bạn.
他的长篇大论听起来冠冕堂皇,实际上毫无内容。
Bài phát biểu dài dòng của ông ta nghe thì hoành tráng đường hoàng, nhưng thực tế lại không có nội dung gì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây