和颜悦色
—
Phân tích từ 和颜悦色
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nét mặt ôn hòa vui vẻ
Ví dụ (3)
老师总是和颜悦色地回答学生的问题。
Thầy giáo luôn ôn hòa vui vẻ trả lời các câu hỏi của học sinh.
即使面对难缠的客户,服务员也依然和颜悦色。
Cho dù đối mặt với khách hàng khó tính, nhân viên phục vụ vẫn giữ vẻ mặt niềm nở, dễ chịu.
父亲和颜悦色地跟犯错的儿子谈心。
Người cha ôn tồn nói chuyện chân tình với đứa con trai vừa phạm lỗi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây