喝采
—
Gợi nhớ
Từ "喝采" (hè cǎi) mang nghĩa "hoan hô, cổ vũ, reo hò khen ngợi", kết hợp bởi 喝 (hē - hát): "uống" + 采 (cǎi - thái): "hái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喝: Giữa trưa nắng gắt, cái miệng (口) khát khô cứ hỏi mãi vì sao (曷) chưa có nước mát để đưa lên miệng uống (喝). • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喝采
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hoan hô, cổ vũ, reo hò khen ngợi
Ví dụ (3)
观众为台上的精彩表演大声喝采。
Khán giả reo hò lớn tiếng cổ vũ cho màn biểu diễn xuất sắc trên sân khấu.
The audience cheered loudly for the wonderful performance on stage.
他的精彩发言赢得了台下阵阵喝采。
Bài phát biểu xuất sắc của anh ấy đã nhận được những tràng pháo tay cổ vũ nồng nhiệt từ khán giả phía dưới.
His brilliant speech won waves of applause and cheers from the audience.
每当进球时,球场里都会响起一片喝采声。
Mỗi khi ghi bàn, trong sân vận động lại vang lên một tràng reo hò cổ vũ.
Whenever a goal is scored, cheers erupt throughout the stadium.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây