豁然开朗
—
Phân tích từ 豁然开朗
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bỗng nhiên thông suốt, mở mang tầm mắt
Ví dụ (3)
穿过狭窄的通道,眼前顿时豁然开朗。
Đi qua lối đi chật hẹp, trước mắt bỗng nhiên mở ra một không gian thoáng đãng.
听了老师的讲解,我的思绪豁然开朗。
Nghe thầy giáo giảng giải xong, đầu óc tôi bỗng nhiên thông suốt.
读完这本书,他心中长久以来的困惑豁然开朗。
Đọc xong cuốn sách này, những khúc mắc bấy lâu nay trong lòng anh ấy bỗng chốc được giải tỏa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây