金碧辉煌
—
Phân tích từ 金碧辉煌
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lộng lẫy
Ví dụ (3)
故宫的殿宇在阳光下显得金碧辉煌。
Các cung điện ở Tử Cấm Thành trông thật lộng lẫy tráng lệ dưới ánh nắng mặt trời.
音乐厅内部装饰得金碧辉煌,气势宏伟。
Bên trong phòng hòa nhạc được trang hoàng vàng son lộng lẫy, khí thế hùng vĩ.
走进金碧辉煌的大堂,宾客们都赞叹不已。
Bước vào đại sảnh lộng lẫy tráng lệ, các vị khách đều không ngớt lời khen ngợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây